緯vĩ — lớp khoáng sản hay đất đá thường nằm chạy dài và có độ dày tương đối không đổi, do quá trình trầm tích ổn định tạo nên
U+7DEF
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 緯 (vĩ, “lớp khoáng sản hay đất đá thường nằm chạy dài và có độ dày tương đối không đổi, do quá trình trầm tích ổn định tạo nên”) là chữ hình thanh: bộ MỊCH 糸 (dạng viết 糹) (sợi tơ) biểu nghĩa, chữ 韋 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
韋 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 韋聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 糸 MỊCH — sợi tơ · #120
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- vĩ · vỉa
- Nghĩa tiếng Việt
- lớp khoáng sản hay đất đá thường nằm chạy dài và có độ dày tương đối không đổi, do quá trình trầm tích ổn định tạo nên— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.