偉vĩ — miếng giấy (hoặc vật liệu tương tự) cứng có gắn những vật nhỏ cùng loại, cùng số lượng (cúc áo, kim khâu, thuốc viên... )
U+5049
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 偉 (vĩ, “miếng giấy (hoặc vật liệu tương tự) cứng có gắn những vật nhỏ cùng loại, cùng số lượng (cúc áo, kim khâu, thuốc viên... )”) là chữ hình thanh: bộ NHÂN 人 (dạng viết 亻) (người) biểu nghĩa, chữ 韋 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
韋 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 韋聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 人 NHÂN — người · #9
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- vĩ · vỉ
- Nghĩa tiếng Việt
- miếng giấy (hoặc vật liệu tương tự) cứng có gắn những vật nhỏ cùng loại, cùng số lượng (cúc áo, kim khâu, thuốc viên... )— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.