𥺑tấm — mảnh gạo vỡ nhỏ ra vì giã; từ đặt trước tên các vật mỏng và dài
U+25E91
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰米𠬶. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 米 MỄ — gạo · #119
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tấm
- Nghĩa tiếng Việt
- mảnh gạo vỡ nhỏ ra vì giã; từ đặt trước tên các vật mỏng và dài— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.