置trí — position, place
U+7F6E
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trên ↓ dưới
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱罒直. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 网 VÕNG — cái lưới · #122
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- trí
- Nghĩa tiếng Việt
- position, place— chunom.org
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.