𦀫yếm — vuông vải che vú của đàn bà và trẻ con để tránh gió, thường rất mỏng cho mát mẻ
U+2602B
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰糹⿸广犬. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 糸 MỊCH — sợi tơ · #120
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- yếm
- Nghĩa tiếng Việt
- vuông vải che vú của đàn bà và trẻ con để tránh gió, thường rất mỏng cho mát mẻ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.