𥹸bột
U+25E78
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𥹸 (bột, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ MỄ 米 (gạo) biểu nghĩa, chữ 孛 (âm Hán Việt “bột”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 米 MỄ — gạo · #119
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bột
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.