桲vụt — đánh bằng roi; bằng gậy; đập mạnh
U+6872
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 桲 (vụt, “đánh bằng roi; bằng gậy; đập mạnh”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 孛 (âm Hán Việt “bột”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- vụt · vọt
- Nghĩa tiếng Việt
- đánh bằng roi; bằng gậy; đập mạnh— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.