𥺕bã — phần còn lại của một vật sau khi đã lấy hết nước; mịn nhưng không chắc hay dòn
U+25E95
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𥺕 (bã, “phần còn lại của một vật sau khi đã lấy hết nước; mịn nhưng không chắc hay dòn”) là chữ hình thanh: bộ MỄ 米 (gạo) biểu nghĩa, chữ 把 (âm Nôm “vơ”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 米 MỄ — gạo · #119
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bã
- Nghĩa tiếng Việt
- phần còn lại của một vật sau khi đã lấy hết nước; mịn nhưng không chắc hay dòn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.