𦀪vá — khâu một miếng vải vào chỗ rách, để cho lành lặn; bịt kín một chỗ thủng
U+2602A
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𦀪 (vá, “khâu một miếng vải vào chỗ rách, để cho lành lặn; bịt kín một chỗ thủng”) là chữ hình thanh: bộ MỊCH 糸 (dạng viết 糹) (sợi tơ) biểu nghĩa, chữ 伯 (âm Hán Việt “bá”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 糸 MỊCH — sợi tơ · #120
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- vá
- Nghĩa tiếng Việt
- khâu một miếng vải vào chỗ rách, để cho lành lặn; bịt kín một chỗ thủng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.