詫sá
U+8A6B
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 詫 (sá, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ NGÔN 言 (lời nói) biểu nghĩa, chữ 宅 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
宅 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 宅聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 言 NGÔN — lời nói · #149
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, wiktionary-corpus
- Âm Hán Việt
- sá
- Âm Nôm
- sá · tổ · xá
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.