裘cừu — thú có guốc cùng họ với dê, nuôi để ăn thịt và lấy lông làm len
U+88D8
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 裘 (cừu, “thú có guốc cùng họ với dê, nuôi để ăn thịt và lấy lông làm len”) là chữ hình thanh: bộ Y 衣 (áo) biểu nghĩa, chữ 求 (âm Hán Việt “cầu”) biểu âm.
求 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 求聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 衣 Y — áo · #145
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cừu
- Nghĩa tiếng Việt
- thú có guốc cùng họ với dê, nuôi để ăn thịt và lấy lông làm len— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.