求cầu — công trình qua phía trên chướng ngại
U+6C42
Tự tạoTheo dữ liệu IDS · 95%
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿺⿻一氺丶. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
CJKVI phân loại chữ này là 象形 (tượng hình).
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- cầu
- Âm Nôm
- cầu · cù
- Nghĩa tiếng Việt
- công trình qua phía trên chướng ngại— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.