𬡢áo — đồ mặc che thân từ cổ trở xuống; bột hay đường bọc ngoài bánh, kẹo, viên thuốc
U+2C862
Hình thanhPhân tích tự động · 100%
trái → phải
Chữ 𬡢 (áo, “đồ mặc che thân từ cổ trở xuống; bột hay đường bọc ngoài bánh, kẹo, viên thuốc”) là chữ hình thanh: bộ Y 衣 (dạng viết 衤) (áo) biểu nghĩa, chữ 𪥌 (âm Hán Việt “áo”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 衣 Y — áo · #145
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- áo
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ mặc che thân từ cổ trở xuống; bột hay đường bọc ngoài bánh, kẹo, viên thuốc— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.