賊tặc
U+8CCA
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 賊 (tặc, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ BỐI 貝 (vỏ sò; của cải) biểu nghĩa, chữ 戎 (âm Nôm “xong”) biểu âm.
戎 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 則聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 貝 BỐI — vỏ sò; của cải · #154
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- tặc
- Âm Nôm
- tặc · giặc
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.