戎nhung — kết thúc, hoàn thành; yên ổn, không xảy ra điều gì tai hại
U+620E
Chưa xác địnhChưa có phân tích
bao / lồng
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿹戈𠂇. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 戈 QUA — giáo mác · #62
- Số nét
- 6
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nhung · xong
- Nghĩa tiếng Việt
- kết thúc, hoàn thành; yên ổn, không xảy ra điều gì tai hại— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.