解giải
U+89E3
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 解 (giải, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: 𭷔 biểu nghĩa, chữ 角 (âm Nôm “chác”) biểu âm.
角 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 角聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 角 GIÁC — sừng · #148
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- giải
- Âm Nôm
- giải · cởi · giãi
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa