𫯰chồng — người đàn ông đã kết hôn, trong quan hệ với người phụ nữ kết hôn với mình (vợ)
U+2BBF0
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𫯰 (chồng, “người đàn ông đã kết hôn, trong quan hệ với người phụ nữ kết hôn với mình (vợ)”) là chữ hình thanh: 夫 biểu nghĩa, chữ 重 (âm Hán Việt “trùng”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 大 ĐẠI — to lớn · #37
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chồng
- Nghĩa tiếng Việt
- người đàn ông đã kết hôn, trong quan hệ với người phụ nữ kết hôn với mình (vợ)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.