𢀧trọn — đủ cả một giới hạn, phạm vi nào đó; đầy đủ tất cả, không thiếu khuyết gì
U+22027
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰巨侖. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 工 CÔNG — công việc; thợ · #48
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- trọn
- Nghĩa tiếng Việt
- đủ cả một giới hạn, phạm vi nào đó; đầy đủ tất cả, không thiếu khuyết gì— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.