𡬼gang — hợp kim của sắt với than chế từ quặng, khó dát mỏng; sức mạnh
U+21B3C
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 𡬼 (gang, “hợp kim của sắt với than chế từ quặng, khó dát mỏng; sức mạnh”) là chữ hình thanh: bộ THỐN 寸 (tấc) biểu nghĩa, chữ 剛 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 寸 THỐN — tấc · #41
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- gang
- Nghĩa tiếng Việt
- hợp kim của sắt với than chế từ quặng, khó dát mỏng; sức mạnh— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.