𢀦sửa — làm cho hết chỗ hỏng, làm cho tốt lại, lại dùng được; làm sẵn
U+22026
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱巨所. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 工 CÔNG — công việc; thợ · #48
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sửa
- Nghĩa tiếng Việt
- làm cho hết chỗ hỏng, làm cho tốt lại, lại dùng được; làm sẵn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.