所sửa
U+6240
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 所 (sửa, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ HỘ 戶 (dạng viết 斤) (cửa một cánh) biểu nghĩa, chữ 戶 (âm Hán Việt “hộ”) biểu âm.
戶 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 戸聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 戶 HỘ — cửa một cánh · #63
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- sở
- Âm Nôm
- sửa · sỡ · sã · sớ · thuở · thửa
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
熷𤇊懺所襖襜 卞𤼸𱥺礼賖𡬷誠
Tưng bừng sắm sửa áo xiêm Biện dâng một lễ xa đem tấc thành
— Truyện Kiều · Wiktionary