𢩜họ — khối người cùng tổ tiên, cùng dòng máu
U+22A5C
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿸戶族. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 戶 HỘ — cửa một cánh · #63
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- họ
- Nghĩa tiếng Việt
- khối người cùng tổ tiên, cùng dòng máu— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.