塊hòn — từ đặt trước những danh từ chỉ những vật có hình tròn hoặc kết lại thành một khối gọn; cù lao nhỏ
U+584A
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 塊 (hòn, “từ đặt trước những danh từ chỉ những vật có hình tròn hoặc kết lại thành một khối gọn; cù lao nhỏ”) là chữ hình thanh: bộ THỔ 土 (đất) biểu nghĩa, chữ 鬼 (âm Hán Việt “quỷ”) biểu âm.
鬼 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 鬼聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 土 THỔ — đất · #32
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hòn · khỏi · khối
- Nghĩa tiếng Việt
- từ đặt trước những danh từ chỉ những vật có hình tròn hoặc kết lại thành một khối gọn; cù lao nhỏ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.