槐hoe — có màu đỏ nhạt hay vàng nhạt, nhưng tươi và ánh lên
U+69D0
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 槐 (hoe, “có màu đỏ nhạt hay vàng nhạt, nhưng tươi và ánh lên”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 鬼 (âm Hán Việt “quỷ”) biểu âm.
鬼 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 鬼聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hoe · hoè
- Nghĩa tiếng Việt
- có màu đỏ nhạt hay vàng nhạt, nhưng tươi và ánh lên— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.