𪡵quen — hiểu biết, thông thuộc với mức độ nhất định; thích nghi, đã trở thành nếp
U+2A875
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𪡵 (quen, “hiểu biết, thông thuộc với mức độ nhất định; thích nghi, đã trở thành nếp”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 涓 (âm Hán Việt “quyên”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- quen
- Nghĩa tiếng Việt
- hiểu biết, thông thuộc với mức độ nhất định; thích nghi, đã trở thành nếp— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.