𠺱húng — loài cây cùng họ với bạc bà, có nhiều thứ, thường dùng làm rau thơm
U+20EB1
Hình thanhPhân tích tự động · 70%
trái → phải
Chữ 𠺱 (húng, “loài cây cùng họ với bạc bà, có nhiều thứ, thường dùng làm rau thơm”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 恐 (âm Hán Việt “khúng”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- húng
- Nghĩa tiếng Việt
- loài cây cùng họ với bạc bà, có nhiều thứ, thường dùng làm rau thơm— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.