𠺳ghê — cảm thấy muốn rùng mình; sợ, tởm, muốn tránh
U+20EB3
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰口⿱尤旨. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ghê · ghe
- Nghĩa tiếng Việt
- cảm thấy muốn rùng mình; sợ, tởm, muốn tránh— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.