稽ghê — cảm thấy muốn rùng mình; sợ, tởm, muốn tránh
U+7A3D
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰禾⿱尤旨. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 禾 HÒA — lúa · #115
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ghê · khẽ · kê
- Nghĩa tiếng Việt
- cảm thấy muốn rùng mình; sợ, tởm, muốn tránh— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.