𠺼xui — thúc đẩy người khác làm một việc gì mà chính mình không dám làm hoặc không thể làm; khiến cho
U+20EBC
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰口𥸷. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- xui
- Nghĩa tiếng Việt
- thúc đẩy người khác làm một việc gì mà chính mình không dám làm hoặc không thể làm; khiến cho— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.