𠻁gương — vật có bề mặt nhẵn bóng, có thể phản chiếu ánh sáng; kính có tráng bạc ở mặt sau dùng để soi
U+20EC1
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿺羌司. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- gương
- Nghĩa tiếng Việt
- vật có bề mặt nhẵn bóng, có thể phản chiếu ánh sáng; kính có tráng bạc ở mặt sau dùng để soi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.