𠺧diều — diều hâu (nói tắt)
U+20EA7
Hình thanhPhân tích tự động · 63%
trái → phải
Chữ 𠺧 (diều, “diều hâu (nói tắt)”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 條 (âm Nôm “điều”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- diều
- Nghĩa tiếng Việt
- diều hâu (nói tắt)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.