𠹾chịu
U+20E7E
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𠹾 (chịu, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: 受 biểu nghĩa, chữ 召 (âm Hán Việt “thiệu”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chịu
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.