鳩cưu
U+9CE9
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 鳩 (cưu, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ ĐIỂU 鳥 (chim) biểu nghĩa, chữ 九 (âm Hán Việt “cửu”) biểu âm.
九 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 九聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 鳥 ĐIỂU — chim · #196
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cưu
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.