究cứu — research institute
U+7A76
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 究 (cứu, “research institute”) là chữ hình thanh: bộ HUYỆT 穴 (hang; lỗ) biểu nghĩa, chữ 九 (âm Hán Việt “cửu”) biểu âm.
九 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 九聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 穴 HUYỆT — hang; lỗ · #116
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cứu
- Nghĩa tiếng Việt
- research institute— chunom.org
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.