𣻁chặm — thấm từng ít một cho khô. Chặm nước mắt. Kéo vạt áo chặm mồ hôi
U+23EC1
Hình thanhPhân tích tự động · 72%
trái → phải
Chữ 𣻁 (chặm, “thấm từng ít một cho khô. Chặm nước mắt. Kéo vạt áo chặm mồ hôi”) là chữ hình thanh: bộ THỦY 水 (dạng viết 氵) (nước) biểu nghĩa, chữ 針 (âm Hán Việt “châm”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chặm
- Nghĩa tiếng Việt
- thấm từng ít một cho khô. Chặm nước mắt. Kéo vạt áo chặm mồ hôi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.