𣺻đắm — chìm xuống nước; say mê, như bị chìm ngập vào
U+23EBB
Hình thanhPhân tích tự động · 74%
trái → phải
Chữ 𣺻 (đắm, “chìm xuống nước; say mê, như bị chìm ngập vào”) là chữ hình thanh: bộ THỦY 水 (dạng viết 氵) (nước) biểu nghĩa, chữ 盎 (âm Nôm “ang”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đắm
- Nghĩa tiếng Việt
- chìm xuống nước; say mê, như bị chìm ngập vào— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.