𤮃ang — đồ đựng nước bằng đất nung, thành hơi phình, miệng rộng
U+24B83
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𤮃 (ang, “đồ đựng nước bằng đất nung, thành hơi phình, miệng rộng”) là chữ hình thanh: bộ NGÕA 瓦 (ngói) biểu nghĩa, chữ 盎 (âm Nôm “ang”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 瓦 NGÕA — ngói · #98
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ang
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ đựng nước bằng đất nung, thành hơi phình, miệng rộng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.