㗜súc — cho nước vào lắc đi lắc lại cho sạch
U+35DC
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 㗜 (súc, “cho nước vào lắc đi lắc lại cho sạch”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 畜 (âm Nôm “sục”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- súc · rúc · sục
- Nghĩa tiếng Việt
- cho nước vào lắc đi lắc lại cho sạch— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.