𠍦hèn — nhút nhát đến mức đáng khinh; ở hạng tồi kém/tầm thường, bị coi thường/khinh thường/khinh bỉ
U+20366
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𠍦 (hèn, “nhút nhát đến mức đáng khinh; ở hạng tồi kém/tầm thường, bị coi thường/khinh thường/khinh bỉ”) là chữ hình thanh: bộ NHÂN 人 (dạng viết 亻) (người) biểu nghĩa, chữ 䝨 (âm Hán Việt “hiền”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 人 NHÂN — người · #9
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hèn
- Nghĩa tiếng Việt
- nhút nhát đến mức đáng khinh; ở hạng tồi kém/tầm thường, bị coi thường/khinh thường/khinh bỉ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.