𠬉tránh — tự dời chỗ sang một bên để khỏi làm vướng nhau, khỏi va vào nhau
U+20B09
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰去爭. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 厶 KHƯ — riêng tư · #28
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tránh
- Nghĩa tiếng Việt
- tự dời chỗ sang một bên để khỏi làm vướng nhau, khỏi va vào nhau— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.