𠍣bầy — đám đông động vật cùng loài quần tụ ở một chỗ
U+20363
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𠍣 (bầy, “đám đông động vật cùng loài quần tụ ở một chỗ”) là chữ hình thanh: bộ NHÂN 人 (dạng viết 亻) (người) biểu nghĩa, chữ 排 (âm Hán Việt “bài”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 人 NHÂN — người · #9
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bầy
- Nghĩa tiếng Việt
- đám đông động vật cùng loài quần tụ ở một chỗ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.