𡀪vời
U+2102A
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 𡀪 (vời, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: 召 biểu nghĩa, chữ 排 (âm Hán Việt “bài”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- vời
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.