嗌nhiếc — dùng lời mỉa mai để làm khổ sở người khác
U+55CC
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 嗌 (nhiếc, “dùng lời mỉa mai để làm khổ sở người khác”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 益 (âm Hán Việt “ích”) biểu âm.
益 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 益聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nhiếc
- Nghĩa tiếng Việt
- dùng lời mỉa mai để làm khổ sở người khác— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.