催thòi — chìa một phần ra ngoài, lòi ra
U+50AC
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 催 (thòi, “chìa một phần ra ngoài, lòi ra”) là chữ hình thanh: bộ NHÂN 人 (dạng viết 亻) (người) biểu nghĩa, chữ 崔 (âm Nôm “thoi”) biểu âm.
崔 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 崔聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 人 NHÂN — người · #9
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thòi · thôi · thỏi · xoi
- Nghĩa tiếng Việt
- chìa một phần ra ngoài, lòi ra— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.