崔thôi — quãng đường dài; hơi lâu
U+5D14
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 崔 (thôi, “quãng đường dài; hơi lâu”) là chữ hình thanh: bộ SƠN 山 (núi) biểu nghĩa, chữ 隹 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
隹 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 隹聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 山 SƠN — núi · #46
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thôi · thoi · thòi
- Nghĩa tiếng Việt
- quãng đường dài; hơi lâu— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.