推chui — thò đầu vào hoặc luồn toàn thân qua chỗ hẹp, kín hoặc thấp
U+63A8
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 推 (chui, “thò đầu vào hoặc luồn toàn thân qua chỗ hẹp, kín hoặc thấp”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 隹 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
隹 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 隹聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chui · suy · thoi · thòi · thôi · tòi
- Nghĩa tiếng Việt
- thò đầu vào hoặc luồn toàn thân qua chỗ hẹp, kín hoặc thấp— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.