𫥨ra — di chuyển, ngược với vào, về; thiết lập một mô hình nào đó
U+2B968
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 𫥨 (ra, “di chuyển, ngược với vào, về; thiết lập một mô hình nào đó”) là chữ hình thanh: 出 biểu nghĩa, chữ 𦉼 (âm Hán Việt “la”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 凵 KHẢM — há miệng; hố · #17
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ra
- Nghĩa tiếng Việt
- di chuyển, ngược với vào, về; thiết lập một mô hình nào đó— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.