剿tiễu
U+527F
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 剿 (tiễu, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ ĐAO 刀 (dạng viết 刂) (con dao) biểu nghĩa, chữ 巢 (âm Nôm “sào”) biểu âm.
巢 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 巣聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 刀 ĐAO — con dao · #18
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tiễu
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.