摷rào — dùng rào ngăn chắn, bao quanh
U+6477
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 摷 (rào, “dùng rào ngăn chắn, bao quanh”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 巢 (âm Nôm “sào”) biểu âm.
巢 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 巢聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rào
- Nghĩa tiếng Việt
- dùng rào ngăn chắn, bao quanh— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.