𱏉thớt — đồ dùng bằng gỗ để kê thức ăn khi thái, chặt, băm
U+313C9
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chữ này chưa có dữ liệu cấu tạo (IDS) dùng được, nên VietNôm để trống chứ không đoán.
Chưa có phân tích cho chữ này. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
- Bộ thủ
- 人 NHÂN — người · #9
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thớt
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ dùng bằng gỗ để kê thức ăn khi thái, chặt, băm— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.